bahrain dinar

bahrain dinar

A shopkeeper accepts a Bahrain dinar as payment for fresh fruit.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Bahrain: "bahrain dinar" đơn vị tiền tệ chính thức của Vương quốc Bahrain. Một "bahrain dinar" được chia thành 1.000 đơn vị nhỏ hơn gọi là "fils".

dụ sử dụng
  • (Giá phòng khách sạn 50 dinar Bahrain mỗi đêm.)
  • (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy dinar Bahrain tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bahrain dinar" thường được viết tắt BHD trong các giao dịch tài chính tỷ giá hối đoái.
    • The exchange rate for bahrain dinar to US dollar is 1 BHD = 2.65 USD. (Tỷ giá hối đoái từ dinar Bahrain sang đô la Mỹ 1 BHD = 2,65 USD.)
Biến thể từ gần giống
  • Fils (danh từ): đơn vị tiền tệ nhỏ hơn của Bahrain, với 1.000 fils = 1 bahrain dinar.
    • A loaf of bread costs 200 fils. (Mộtbánh mì giá 200 fils.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tệ Bahrain: cách gọi chung cho "bahrain dinar".
  • BHD: tiền tệ quốc tế của "bahrain dinar".
Các cụm từ (không phrasal verbs liên quan đây danh từ chỉ đơn vị tiền tệ)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bahrain dinar".